Danh từN3
物音
ものおとmonooto
tiếng động
EN: noise; sound
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 寝室で物音が聞こえた。
Nghe thấy tiếng động trong phòng ngủ.
- 物音が聞こえたようだ。
Có vẻ như đã nghe thấy tiếng động.
Thử ngay
物音 nghĩa là gì?
ものおとmonooto
tiếng động
EN: noise; sound
Nghe thấy tiếng động trong phòng ngủ.
Có vẻ như đã nghe thấy tiếng động.
物音 nghĩa là gì?