Kaku Coach
Danh từN3

順じゅん番ばん

じゅんばんjunban

thứ tự phiên

EN: order; turn

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • やっと順じゅん番ばんがきた。

    Cuối cùng cũng đến lượt.

  • ケンの順じゅん番ばんが来きた。

    Đến lượt của Ken rồi.

Thử ngay

順番 nghĩa là gì?