Kaku Coach
Danh từN3

袖そで

そでsode

tay áo

EN: sleeve

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは彼のかれそでをつかんだ。

    Tôi đã nắm lấy tay áo anh ấy.

  • ない袖そでは振れふれぬ。

    Có thực mới vực được đạo.

Thử ngay

袖 nghĩa là gì?