Kaku Coach
Động từN3

下おろす

おろすorosu

đưa ra, ban hành

EN: to take down; to bring down; to lower (a hand, flag, shutter, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 決けっ定ていを下くだすのは彼かれの権けん限げんだ。

    Đưa ra quyết định là thẩm quyền của anh ấy.

  • 決けっ定ていを下くだす前に事じ実じつをよく知しらなければだめです。

    Phải nắm rõ sự thật trước khi đưa ra quyết định.

Thử ngay

下す nghĩa là gì?