Kaku Coach
Danh từN3

墨すみ

すみsumi

Mực tàu

EN: sumi; India ink; Chinese ink

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 墨すみを染せん料りょうとして使つかうと面おも白しろい模も様ようができます。

    Dùng mực tàu làm chất nhuộm sẽ tạo ra hoa văn thú vị.

Thử ngay

墨 nghĩa là gì?