Kaku Coach
Động từN3

位い置ち

いちichi

vị trí

EN: place; position; location

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本は北きた半はん球きゅうに位い置ちする。

    Nhật Bản nằm ở bán cầu bắc.

  • 地ち図ずで町まちの位い置ちを見つけみつけた。

    Tôi tìm thấy vị trí của thị trấn trên bản đồ.

Thử ngay

位置 nghĩa là gì?