Danh từN3
盾
たてtate
cái khiên
EN: shield; buckler; escutcheon
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 盾の両面を見よ。
Hãy nhìn cả hai mặt của chiếc khiên.
Thử ngay
盾 nghĩa là gì?
たてtate
cái khiên
EN: shield; buckler; escutcheon
Hãy nhìn cả hai mặt của chiếc khiên.
盾 nghĩa là gì?