Kaku Coach
Danh từN3

穴あな

あなana

cái lỗ

EN: hole; opening; orifice

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは穴あなを掘ほった。

    Anh ấy đã đào một cái lỗ.

  • 彼かれは庭にわに穴あなを掘ほった。

    Anh ấy đào một cái hố ở trong vườn.

Thử ngay

穴 nghĩa là gì?