Danh từN3
旗
はたhata
cờ
EN: flag
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は旗をかかげた。
Anh ấy giương cao lá cờ.
- 彼は旗を上下に動かした。
Anh ấy vẫy cờ lên xuống.
Thử ngay
旗 nghĩa là gì?
はたhata
cờ
EN: flag
Anh ấy giương cao lá cờ.
Anh ấy vẫy cờ lên xuống.
旗 nghĩa là gì?