Kaku Coach
Động từN3

放はなす

はなすhanasu

thả ra

EN: to release; to let go; to free

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ロープを放はなすな。

    Đừng thả sợi dây ra.

  • 私わたしは彼かの女じょにロープを放はなすなと言ったが、放はなしてしまった。

    Tôi đã dặn cô ấy là đừng buông dây ra nhưng cô ấy lại buông mất.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

放す nghĩa là gì?