Danh từN3
身
みmi
Bản thân
EN: one's body; one's person
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 心配は身の毒。
Lo lắng là thuốc độc cho cơ thể.
- 結婚は身の枷。
Kết hôn là xiềng xích trói buộc thân mình.
Thử ngay
身 nghĩa là gì?
みmi
Bản thân
EN: one's body; one's person
Lo lắng là thuốc độc cho cơ thể.
Kết hôn là xiềng xích trói buộc thân mình.
身 nghĩa là gì?