Kaku Coach
Danh từN3

身み

みmi

Bản thân

EN: one's body; one's person

Tình huống · Tự giới thiệu ngày đầu đi làm

Lan tự giới thiệu ngày đầu đi làm ở công ty.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 心しん配ぱいは身みの毒どく。

    Lo lắng là thuốc độc cho cơ thể.

  • 結けっ婚こんは身みの枷かせ。

    Kết hôn là xiềng xích trói buộc thân mình.

Thử ngay

身 nghĩa là gì?