Kaku Coach
Động từN3

暖あたためる

あたためるatatameru

làm ấm

EN: to warm (up); to heat (up)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • その火ひはやかんをあたためるほど熱くはない。

    Ngọn lửa đó không đủ nóng để làm ấm ấm đun nước.

Thử ngay

暖める nghĩa là gì?