Động từN3
殺す
ころすkorosu
Sát hại, giết
EN: to kill; to slay; to murder
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 動物を殺すのはまっぴらだ。
Tôi hoàn toàn không muốn giết động vật.
- 一歩でも動けばおまえを殺すぞ。
Chỉ cần nhúc nhích một bước là tao giết mày đấy.
Thử ngay
殺す nghĩa là gì?
