Danh từN3
勝ち
かちkachi
thắng lợi
EN: win; victory
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 逃げるが勝ち。
Tránh voi chẳng xấu mặt nào.
- 負けるが勝ち。
Thua keo này bày keo khác.
Thử ngay
勝ち nghĩa là gì?
かちkachi
thắng lợi
EN: win; victory
Tránh voi chẳng xấu mặt nào.
Thua keo này bày keo khác.
勝ち nghĩa là gì?