Kaku Coach
Động từN3

生なる

なるnaru

ra quả

EN: to bear fruit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 金かねのなる木きはないんだよ。

    Làm gì có cây ra tiền.

  • そのリンゴの木きはよく実みがなる。

    Cây táo đó ra rất nhiều quả.

Thử ngay

生る nghĩa là gì?