Kaku Coach
Danh từN3

食しょく物もつ

しょくもつshokumotsu

thức ăn

EN: food; foodstuff

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食物は生せい命めいに必ひつ要ようだ。

    Thức ăn là cần thiết cho sự sống.

  • 皆に食物は足たるかい。

    Mọi người có đủ thức ăn không?

Thử ngay

食物 nghĩa là gì?