Kaku Coach
Danh từN3

飾かざり

かざりkazari

trang trí

EN: decoration; ornament; trimmings

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは飾かざりにすぎない。

    Đó chỉ để trang trí thôi.

  • その箱はこに飾かざりのテープをかけてください。

    Hãy dán băng dính trang trí lên chiếc hộp đó.

Thử ngay

飾り nghĩa là gì?