Danh từN3
年齢
ねんれいnenrei
tuổi tác
EN: age; years
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は年齢を偽った。
Anh ấy đã khai gian tuổi.
- 年齢は18歳です。
Độ tuổi là 18.
Thử ngay
年齢 nghĩa là gì?
ねんれいnenrei
tuổi tác
EN: age; years
Anh ấy đã khai gian tuổi.
Độ tuổi là 18.
年齢 nghĩa là gì?