Kaku Coach
Động từN3

ぶつかる

butsukaru

va chạm

EN: to bump into; to run into; to collide with

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • トラックがガードレールにぶつかるのを偶然ぐうぜんに見みた。

    Tôi vô tình nhìn thấy chiếc xe tải đâm vào thanh chắn đường.

Thử ngay

ぶつかる nghĩa là gì?