Kaku Coach
Động từN3

被かぶる

かぶるkaburu

đội

EN: to put on (one's head); to wear; to have on

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 教きょう室しつでは帽ぼう子しを被かぶるべきではない。

    Không nên đội mũ trong lớp học.

  • 二に酸さん化か炭たん素そによって危き害がいを被こうむることがある。

    Có thể chịu tổn hại do khí carbon dioxide.

Thử ngay

被る nghĩa là gì?