Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

食しょく卓たく

しょくたくshokutaku

bàn ăn

EN: dining table

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食しょく卓たくから皿さらを片付けかたづけた。

    Dọn đĩa khỏi bàn ăn.

  • 母ははは食しょく卓たくの準じゅん備びをした。

    Mẹ đã chuẩn bị bàn ăn.

Thử ngay

食卓 nghĩa là gì?