Kaku Coach
Danh từN3

インク

inku

mực in

EN: ink

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはインクで書かいた。

    Cô ấy đã viết bằng mực.

  • 吸すい取とり紙がみはインク吸すい取とる。

    Giấy thấm hút mực.

Thử ngay

インク nghĩa là gì?