Danh từN3
年月
ねんげつnengetsu
năm tháng
EN: months and years
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 年月が経った。
Năm tháng đã trôi qua.
- 長い年月が過ぎた。
Năm tháng dài đằng đẵng đã trôi qua.
Thử ngay
年月 nghĩa là gì?
ねんげつnengetsu
năm tháng
EN: months and years
Năm tháng đã trôi qua.
Năm tháng dài đằng đẵng đã trôi qua.
年月 nghĩa là gì?