Kaku Coach
Danh từN3

泉いずみ

いずみizumi

suối

EN: spring; fountain

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはその泉いずみの水みずを飲のんだ。

    Anh ấy đã uống nước suối đó.

  • 彼かれらはその泉いずみで喉のどの渇かわきをいやした。

    Họ đã giải tỏa cơn khát ở con suối đó.

Thử ngay

泉 nghĩa là gì?