Kaku Coach
Danh từN3

列れっ車しゃ

れっしゃressha

tàu hỏa

EN: train; railway train

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • さあ列れっ車しゃがきた。

    Này tàu hỏa đến rồi kìa.

  • 列れっ車しゃは加か速そくした。

    Tàu hỏa đã tăng tốc.

Thử ngay

列車 nghĩa là gì?