Danh từN3
沖
おきoki
khơi
EN: open sea
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 暖流が四国の沖を流れている。
Dòng hải lưu ấm đang chảy ngoài khơi Shikoku.
- その鯨が和歌山沖で発見された。
Con cá voi đó được phát hiện ngoài khơi Wakayama.
Thử ngay
沖 nghĩa là gì?
おきoki
khơi
EN: open sea
Dòng hải lưu ấm đang chảy ngoài khơi Shikoku.
Con cá voi đó được phát hiện ngoài khơi Wakayama.
沖 nghĩa là gì?