Kaku Coach
Danh từN3

香かおり

かおりkaori

hương thơm

EN: aroma; fragrance; scent

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このお茶ちゃは香かおりがいい。

    Trà này thơm quá.

  • バラの香かおりが漂ただよっている。

    Hương hoa hồng đang thoảng bay.

Thử ngay

香り nghĩa là gì?