Danh từN3
陰
かげkage
bóng râm
EN: shade; shadow
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 他人のかげで悪口を言ってはなりません。
Không được nói xấu sau lưng người khác.v
- 他人の悪口をかげで言うのは男らしくない。
Nói xấu sau lưng người khác không phải là hành động của nam nhi.
Thử ngay
陰 nghĩa là gì?
