Danh từN3
お昼
おひるohiru
bữa trưa
EN: lunch
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- お昼にね。
Vào buổi trưa nhé.
- お昼ですよ。
Đến giờ ăn trưa rồi kìa.
Thử ngay
お昼 nghĩa là gì?
おひるohiru
bữa trưa
EN: lunch
Vào buổi trưa nhé.
Đến giờ ăn trưa rồi kìa.
お昼 nghĩa là gì?