Động từN3
冷やす
ひやすhiyasu
làm lạnh
EN: to cool; to chill; to refrigerate
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 白ワインは出す前に冷やす方がいいよ。
Nên ướp lạnh rượu vang trắng trước khi mang ra.
Thử ngay
冷やす nghĩa là gì?
ひやすhiyasu
làm lạnh
EN: to cool; to chill; to refrigerate
Nên ướp lạnh rượu vang trắng trước khi mang ra.
冷やす nghĩa là gì?