Kaku Coach
Động từN3

嗅かぐ

かぐkagu

ngửi

EN: to sniff; to smell

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは私わたしの鼻はなで臭においを嗅かぐ。

    Tôi ngửi mùi bằng mũi của mình.

  • 我われ々は鼻はなでにおいをかぐ。

    Chúng tôi ngửi mùi bằng mũi.

Thử ngay

嗅ぐ nghĩa là gì?