Danh từN3
ケース
keesu
hộp đựng
EN: case (container)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ここで2つのケースがある。
Ở đây có hai trường hợp.
- そのケースを運ばせてください。
Hãy để tôi mang cái hộp đó giúp.
Thử ngay
ケース nghĩa là gì?
keesu
hộp đựng
EN: case (container)
Ở đây có hai trường hợp.
Hãy để tôi mang cái hộp đó giúp.
ケース nghĩa là gì?