Động từN3
冒険
ぼうけんbouken
mạo hiểm
EN: adventure; venture
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は冒険好きだ。
Anh ấy thích mạo hiểm.
- 若者は冒険を愛する。
Giới trẻ yêu thích sự mạo hiểm.
Thử ngay
冒険 nghĩa là gì?
ぼうけんbouken
mạo hiểm
EN: adventure; venture
Anh ấy thích mạo hiểm.
Giới trẻ yêu thích sự mạo hiểm.
冒険 nghĩa là gì?