Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

筋すじ

すじsuji

cốt truyện

EN: muscle; tendon; sinew

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その小しょう説せつの筋すじはわからない。

    Tôi không hiểu cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đó.

  • 私わたしは去年、それを別べつの筋すじから聞きいた。

    Năm ngoái tôi đã nghe điều đó từ một nguồn khác.

Thử ngay

筋 nghĩa là gì?