Kaku Coach
Động từN3

捲めくる

めくるmekuru

lật

EN: to turn over; to turn (pages); to leaf through (a book, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 本ほんのページをめくる。

    Lật trang sách.

Thử ngay

捲る nghĩa là gì?