Kaku Coach
Danh từN3

粗あら

あらara

khuyết điểm

EN: remaining bony parts (of a fish after filleting)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはいつも他人のあらを探さがしている。

    Anh ấy luôn soi mói khuyết điểm của người khác.

  • 彼かの女じょは他人のあらばかり探さがしている。

    Cô ấy lúc nào cũng chỉ đi bới móc khuyết điểm của người khác.

Thử ngay

粗 nghĩa là gì?