Danh từN3
毛布
もうふmoufu
chăn
EN: blanket
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 毛布をください。
Hãy cho tôi mượn chăn.
- 枕と毛布を下さい。
Xin hãy cho tôi gối và chăn.
Thử ngay
毛布 nghĩa là gì?
もうふmoufu
chăn
EN: blanket
Hãy cho tôi mượn chăn.
Xin hãy cho tôi gối và chăn.
毛布 nghĩa là gì?