Kaku Coach
Động từN3

賭かける

かけるkakeru

đánh cược

EN: to wager; to bet; to risk

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれが勝かつほうに一いち万まん円えんかけるよ。

    Tôi cược một vạn yên vào việc anh ấy thắng.

  • 君きみの金かねを馬うまにかけるのはりこうではない。

    Đem tiền của bạn đặt cược vào ngựa thì không khôn ngoan đâu.

Thử ngay

賭ける nghĩa là gì?