Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

只ただ

ただtada

thông thường

EN: ordinary; common; usual

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • かれは空から威い張ばりしてる、ただの香具師やしです。

Thử ngay

只 nghĩa là gì?