Kaku Coach
Danh từN3

墓はか

はかhaka

mộ

EN: grave; gravesite; tomb

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれを墓はかに埋めうめた。

    Đã chôn anh ấy ở mộ.

  • 彼かれらは墓はかを掘ほった。

    Họ đã đào mộ.

Thử ngay

墓 nghĩa là gì?