Kaku Coach
Danh từN3

鍋なべ

なべnabe

cái nồi

EN: pan; pot; saucepan

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 金かねは鍋なべを煮え立にえたたせる。

    Tiền tài làm sôi nồi nước.

  • 鍋なべがふきこぼれているよ。

    Nồi đang trào bọt kìa.

Thử ngay

鍋 nghĩa là gì?