Kaku Coach
Danh từN3

紐ひも

ひもhimo

dây

EN: string; cord

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このひもは強つよい。

    Sợi dây này rất chắc.

  • ひもを引ひけば水みずが流ながれ出でる。

    Kéo dây là nước sẽ chảy ra.

Thử ngay

紐 nghĩa là gì?