Kaku Coach
Danh từN3

武ぶ器き

ぶきbuki

vũ khí

EN: weapon; arms; ordnance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは私わたしに武ぶ器きを向けむけた。

    Anh ấy chĩa vũ khí vào tôi.

  • すべての武ぶ器きを捨てすてよう。

    Hãy vứt bỏ mọi vũ khí.

Thử ngay

武器 nghĩa là gì?