Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

相あい変かわらず

あいかわらずaikawarazu

vẫn như mọi khi

EN: as usual; as always; as before

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 相あい変かわらずよ。

    Vẫn như mọi khi thôi.

  • 相あい変かわらずだね。

    Vẫn như dạo trước nhỉ.

Thử ngay

相変わらず nghĩa là gì?