Danh từN3
鐘
かねkane
chuông
EN: bell (often a large hanging bell); chime
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 鐘が鳴っている。
Tiếng chuông đang vang lên.
- 鐘はもう鳴ったのか。
Chuông đã đổ hồi nào thế.
Thử ngay
鐘 nghĩa là gì?
かねkane
chuông
EN: bell (often a large hanging bell); chime
Tiếng chuông đang vang lên.
Chuông đã đổ hồi nào thế.
鐘 nghĩa là gì?