Danh từN3
跡
あとato
dấu vết
EN: trace; tracks; mark
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 多少あとが残るかもしれません。
Có lẽ sẽ còn lại một chút vết tích.
- ここは城の跡です。
Đây là di tích thành cổ.
Thử ngay
跡 nghĩa là gì?
あとato
dấu vết
EN: trace; tracks; mark
Có lẽ sẽ còn lại một chút vết tích.
Đây là di tích thành cổ.
跡 nghĩa là gì?