Kaku Coach
Danh từN3

パイプ

paipu

ống nước

EN: pipe; tube

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • パイプが見つかみつからないよ。

    Không tìm thấy ống nước rồi.

  • 彼かれはパイプをくわえて話はなした。

    Anh ấy ngậm ống vố nói chuyện.

Thử ngay

パイプ nghĩa là gì?