Kaku Coach
Danh từN3

賞しょう

しょうshou

giải thưởng

EN: prize; award

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 賞しょうは彼かれの手てに。

    Giải thưởng đã thuộc về anh ấy.

  • 彼かれはその賞しょうに値あたいする。

    Anh ấy xứng đáng với giải thưởng đó.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

賞 nghĩa là gì?