Động từN3
刈る
かるkaru
cắt, gặt
EN: to cut (grass, hair, etc.); to mow; to clip
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 芝は刈る必要がある。
Bãi cỏ cần phải được cắt.
- その芝は刈る必要がある。
Bãi cỏ đó cần được cắt.
Thử ngay
刈る nghĩa là gì?
かるkaru
cắt, gặt
EN: to cut (grass, hair, etc.); to mow; to clip
Bãi cỏ cần phải được cắt.
Bãi cỏ đó cần được cắt.
刈る nghĩa là gì?