Kaku Coach
Động từN3

刈かる

かるkaru

cắt, gặt

EN: to cut (grass, hair, etc.); to mow; to clip

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 芝しばは刈かる必ひつ要ようがある。

    Bãi cỏ cần phải được cắt.

  • その芝しばは刈かる必ひつ要ようがある。

    Bãi cỏ đó cần được cắt.

Thử ngay

刈る nghĩa là gì?