Kaku Coach
Danh từN3

尻しり

しりshiri

mông

EN: buttocks; behind; rump

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれズボンのしりはてかてか光ひかっている。

    Quần của anh ấy bóng loáng ở phần mông.

  • 頭あたま隠かくして尻しり隠かくさず。

    Che đầu mà không che mông.

Thử ngay

尻 nghĩa là gì?